closeQUAY LẠI
GEO Erovnuli Liga 2

Lokomotiv Tbilisi VS FC Metalurgi Rustavi 21:00 05/12/2023

Lokomotiv Tbilisi
2023-12-05 21:00:00
4
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
FC Metalurgi Rustavi
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Lokomotiv Tbilisi

    0410

    FC Metalurgi Rustavi

    0160
    0
    Tỷ lệ khống chế bóng
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    3
    Sút chính xác
    2
    105
    Tấn công
    110
    45
    Tấn công nguy hiểm
    44
    4
    Thẻ vàng
    1
    4
    Sút chệch
    5
    1
    Phạt góc
    6
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    Kết thúc trận đấu này, tỷ số chung cuộc là 4-0, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    Cakhia TV
    90' - Bàn thắng thứ 4.
    Cakhia TV
    87' - Lá bài vàng thứ 5 - (đầu tàu Tbilisi)
    Cakhia TV
    86' - Lá cờ vàng thứ 4.
    Cakhia TV
    - Bàn thứ 7.
    Cakhia TV
    83' - Quả bóng thứ 6 - (Lrustavi)
    Cakhia TV
    - Ruttavi đổi người.
    Cakhia TV
    - Đầu tàu Bilis đổi người.
    Cakhia TV
    - Đầu tàu Bilis đổi người.
    Cakhia TV
    79' - Lá bài vàng thứ 3 - (đầu tàu Tbilis)
    Cakhia TV
    - Rrustavi đổi người.
    Cakhia TV
    71' - Cầu thủ thứ 5 - (đầu tàu Tbilis)
    Cakhia TV
    68' - bàn thắng thứ 3.
    Cakhia TV
    - Luttavi đổi người.
    Cakhia TV
    - Đầu tàu Bilis đổi người.
    Cakhia TV
    49' - Bàn thắng thứ 2.
    Cakhia TV
    48' - Bàn thắng thứ 4.
    Cakhia TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 1-0.
    Cakhia TV
    - Đầu tàu Bilis đổi người.
    Cakhia TV
    45' - Lá bài vàng thứ 2 - (đầu tàu Tbilis)
    Cakhia TV
    45' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Đầu tàu hỏa thắng cuộc đua này!
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Cakhia TV
    5' - 5 phút, Rustavi nhận cú sút phạt góc đầu tiên của sân
    Cakhia TV
    - Khi trọng tài kêu, trận đấu cuối cùng bắt đầu.
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Lokomotiv Tbilisi
    Lokomotiv Tbilisi
    FC Metalurgi Rustavi
    FC Metalurgi Rustavi

    Tỷ số

    Lokomotiv Tbilisi
    Lokomotiv Tbilisi
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    FC Metalurgi Rustavi
    FC Metalurgi Rustavi
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1568980800
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionLokomotiv Tbilisi
    2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    1561217400
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    1556118000
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    2
    1551535200
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    4
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    1544277600
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    1538479800
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    1530799200
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    1525271400
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    0
    1432729800
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    5
    1289381400
    competitionGEO Cup
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    0
    competitionLokomotiv Tbilisi
    2

    Thành tựu gần đây

    Lokomotiv Tbilisi
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Norchi Dinamoeli Tbilisi
    5
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionLokomotiv Tbilisi
    2
    competitionFC Kolkheti Poti
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionWIT Georgia Tbilisi
    3
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionLokomotiv Tbilisi
    2
    competitionGareji Sagarejo
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    competitionKolkheti 1913 Poti
    2
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Spaeri
    1
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionLokomotiv Tbilisi
    2
    competitionMerani Tbilisi
    2
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionDinamo Tbilisi II
    3
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    competitionFC Sioni Bolnisi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionGareji Sagarejo
    1
    competitionLokomotiv Tbilisi
    3
    FC Metalurgi Rustavi
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 3
    competitionChikhura Sachkhere
    6
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 3
    competitionFarjestadens GOIF
    2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 3
    competitionShturmi
    1
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionKolkheti 1913 Poti
    0
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    competitionKolkheti 1913 Poti
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    2
    competitionShukura Kobuleti
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionGareji Sagarejo
    2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    3
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionWIT Georgia Tbilisi
    2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    competitionSamtredia
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Spaeri
    1
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    5

    Thư mục gần

    Lokomotiv Tbilisi
    Lokomotiv Tbilisi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    FC Metalurgi Rustavi
    FC Metalurgi Rustavi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Lokomotiv Tbilisi
    Lokomotiv Tbilisi
    FC Metalurgi Rustavi
    Lokomotiv Tbilisi

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Lokomotiv Tbilisi
    Lokomotiv Tbilisi
    FC Metalurgi Rustavi
    FC Metalurgi Rustavi

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Lokomotiv Tbilisi
    Lokomotiv Tbilisi
    FC Metalurgi Rustavi
    Lokomotiv Tbilisi

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Lokomotiv Tbilisi
    Lokomotiv Tbilisi
    FC Metalurgi Rustavi
    Lokomotiv Tbilisi
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Lokomotiv Tbilisi
    Lokomotiv Tbilisi
    FC Metalurgi Rustavi
    Lokomotiv Tbilisi

    bắt đầu đội hình

    Lokomotiv Tbilisi

    Lokomotiv Tbilisi

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    FC Metalurgi Rustavi

    FC Metalurgi Rustavi

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Lokomotiv Tbilisi
    Lokomotiv Tbilisi
    FC Metalurgi Rustavi
    FC Metalurgi Rustavi
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Lokomotiv Tbilisi logo
    Lokomotiv Tbilisi
    FC Metalurgi Rustavi logo
    FC Metalurgi Rustavi
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/20 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    0.25/Thua Tài/10
    10
    06/22 15:30:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    8
    04/24 15:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    2
    FC Metalurgi Rustavi
    0
    0
    03/02 14:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    Lokomotiv Tbilisi
    4
    0.25/Thua Tài/6
    6
    12/08 14:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    0
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    0
    10/02 11:30:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    Xỉu/8
    8
    07/05 14:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    Xỉu/9
    9
    05/02 14:30:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    1.0/Thua Xỉu/7
    7
    05/27 12:30:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    5
    FC Metalurgi Rustavi
    0
    0.25/thắng
    0
    11/10 09:30:00
    GEO Cup
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    0
    04/12 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    0
    04/10 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    FC Metalurgi Rustavi
    0
    0
    01/26 11:30:00
    GIAO HỮU CLB
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    0
    10/17 11:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    FC Metalurgi Rustavi
    3
    0
    08/08 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    0
    05/17 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    3
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    0
    04/29 04:00:00
    GEO Cup
    Lokomotiv Tbilisi
    2
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    0
    02/28 10:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    FC Metalurgi Rustavi
    0
    0
    11/07 10:30:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    0
    04/04 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    0
    09/29 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    0
    FC Metalurgi Rustavi logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Lokomotiv Tbilisi logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    D
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    FC Kolkheti Poti
    36
    23/8/5
    70/28
    77
    2.
    Gareji Sagarejo
    36
    23/7/6
    88/38
    76
    3.
    FC Spaeri
    36
    20/6/10
    68/48
    66
    4.
    FC Sioni Bolnisi
    36
    18/5/13
    68/46
    59
    5.
    Dinamo Tbilisi II
    36
    16/4/16
    71/58
    52
    6.
    WIT Georgia Tbilisi
    36
    13/9/14
    52/57
    48
    7.
    Kolkheti 1913 Poti
    36
    12/10/14
    44/52
    46
    8.
    Lokomotiv Tbilisi
    36
    12/4/20
    55/58
    40
    9.
    Merani Tbilisi
    36
    6/8/22
    34/84
    26
    10.
    FC Norchi Dinamoeli Tbilisi
    36
    1/11/24
    29/110
    14
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy