closeQUAY LẠI
UEFA WNL

Andorra(w) VS Moldova(w) 22:00 05/12/2023

Andorra(w)
2023-12-05 22:00:00
0
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Moldova(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Andorra(w)

    0260

    Moldova(w)

    0550
    0
    Thẻ đỏ
    0
    4
    Sút chính xác
    3
    55
    Tấn công nguy hiểm
    41
    2
    Thẻ vàng
    5
    84
    Tấn công
    83
    6
    Phạt góc
    5
    51
    Tỷ lệ khống chế bóng
    49
    7
    Sút chệch
    6
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    90' - Cầu thủ thứ 11.
    Cakhia TV
    - Lá vàng thứ 7.
    Cakhia TV
    82' - Lá vàng thứ 6, mùi thuốc súng trên sân, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng thứ 6.
    Cakhia TV
    79' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    Cakhia TV
    - Lá bài vàng thứ 5.
    Cakhia TV
    76' - Chân sút nữ Moldova bắt đầu với 5 pha lập công.
    Cakhia TV
    76' - Cầu thủ thứ 9.
    Cakhia TV
    - Lá bài vàng thứ 4.
    Cakhia TV
    - Quả bóng thứ 8.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 7.
    Cakhia TV
    57' - Lá bài vàng thứ 3.
    Cakhia TV
    - Quả bóng thứ 6.
    Cakhia TV
    45' - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Cakhia TV
    42' - Lá bài vàng thứ 2 - (bàn đạp nữ của Andorra)
    Cakhia TV
    37' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút người Moldova.
    Cakhia TV
    35' - Chân sút nữ Andorra bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    35' - Cầu thủ thứ 4.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Cakhia TV
    5' - 5 phút, chân sút nữ Andorra có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Andorra(w)
    Andorra(w)
    Moldova(w)
    Moldova(w)

    Tỷ số

    Andorra(w)
    Andorra(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Moldova(w)
    Moldova(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695394800
    competitionUEFA WNL
    competitionAndorra(w)
    1
    competitionMoldova(w)
    2
    1491476400
    competitionVòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    competitionAndorra(w)
    4
    competitionMoldova(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Andorra(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAndorra(w)
    4
    competitionLatvia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionmalta(w)
    0
    competitionAndorra(w)
    3
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAndorra(w)
    5
    competitionmalta(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionLatvia(w)
    0
    competitionAndorra(w)
    4
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAndorra(w)
    1
    competitionMoldova(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSaudi Arabia (W)
    3
    competitionAndorra(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSaudi Arabia (W)
    3
    competitionAndorra(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionLiechtenstein(w)
    3
    competitionAndorra(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAndorra(w)
    1
    competitionFaroe Islands(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAndorra(w)
    3
    competitionFaroe Islands(w)
    1
    Moldova(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionmalta(w)
    0
    competitionMoldova(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionLatvia(w)
    3
    competitionMoldova(w)
    3
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionMoldova(w)
    5
    competitionLatvia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionMoldova(w)
    2
    competitionmalta(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionAndorra(w)
    1
    competitionMoldova(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMontenegro(w)
    0
    competitionMoldova(w)
    5
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMontenegro(w)
    2
    competitionMoldova(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMoldova(w)
    3
    competitionHaiti(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMoldova(w)
    2
    competitionMontenegro(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMoldova(w)
    6
    competitionMontenegro(w)
    1

    Thư mục gần

    Andorra(w)
    Andorra(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Moldova(w)
    Moldova(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Andorra(w)
    Andorra(w)
    Moldova(w)
    Andorra(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Andorra(w)
    Andorra(w)
    Moldova(w)
    Moldova(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Andorra(w)
    Andorra(w)
    Moldova(w)
    Andorra(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Andorra(w)
    Andorra(w)
    Moldova(w)
    Andorra(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Andorra(w)
    Andorra(w)
    Moldova(w)
    Andorra(w)

    bắt đầu đội hình

    Andorra(w)

    Andorra(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Moldova(w)

    Moldova(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Andorra(w)
    Andorra(w)
    Moldova(w)
    Moldova(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Andorra(w) logo
    Andorra(w)
    Moldova(w) logo
    Moldova(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/22 15:00:00
    UEFA WNL
    Andorra(w)
    2
    Moldova(w)
    1
    1.5/Thua Xỉu/7
    7
    04/06 11:00:00
    Vòng loại World Cup Nữ (Châu Âu)
    Andorra(w)
    0
    Moldova(w)
    4
    4.5/Thua Xỉu/11
    11
    Moldova(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Andorra(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    D

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    5
    4/1/0
    11/0
    13
    2.
    Latvia(w)
    5
    3/1/1
    16/4
    10
    3.
    Andorra(w)
    5
    1/0/4
    2/17
    3
    4.
    Moldova(w)
    5
    0/2/3
    4/12
    2

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    5
    5/0/0
    14/0
    15
    2.
    Georgia(w)
    5
    1/2/2
    5/9
    5
    3.
    Luxembourg(w)
    5
    1/1/3
    5/10
    4
    4.
    Lithuania(w)
    5
    1/1/3
    3/8
    4

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    5
    4/1/0
    8/2
    13
    2.
    Montenegro(w)
    5
    3/0/2
    12/4
    9
    3.
    Cyprus(w)
    5
    2/1/2
    3/4
    7
    4.
    Faroe Islands(w)
    5
    0/0/5
    1/14
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    5
    4/1/0
    17/1
    13
    2.
    Estonia(w)
    5
    3/1/1
    10/7
    10
    3.
    Kazakhstan(w)
    5
    1/2/2
    2/4
    5
    4.
    Armenia(w)
    5
    0/0/5
    4/21
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    4
    3/1/0
    10/2
    10
    2.
    Bulgaria(w)
    3
    1/1/1
    2/5
    4
    3.
    North Macedonia(w)
    3
    0/0/3
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy